學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
慳吝
慳吝
giản thể:
悭吝
qiān
lìn
[ㄑㄧㄢ ㄌㄧㄣˋ]
KHAN LẬN
1.
(văn học) keo kiệt; bủn xỉn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吝嗇
lìnsè
keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
不吝
bùlìn
không tiếc; hào phóng (với lời khen, v.v.); sẵn lòng (trả phí, dành thời gian, v.v.)
吝
lìn
(hình thức kết hợp) keo kiệt
恡
lìn
biến thể của 吝[lin4]
慳
qiān
keo kiệt
吝惜
lìnxī
hà tiện; keo kiệt
慳儉
qiānjiǎn
keo kiệt; bủn xỉn
鄙吝
bǐlìn
thô tục
逐字解
Từng chữ trong từ
慳
khan, ghen
gian吝
吝
lận
gian吝, nhỏ giọt, tiết kiệm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
慳吝 nghĩa là gì? · Kaori Dict