字義Nghĩa
gian吝máy dịch
qiānKHAN
- 1.keo kiệt
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
kiên — tim cứng; kiên cũng cung cấp âm đọc
gian吝máy dịch
qiānKHAN
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
kiên — tim cứng; kiên cũng cung cấp âm đọc