字義Nghĩa
tiết kiệm, nhỏ nhen, tham lammáy dịch
qiānKHAN
- 1.keo kiệt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
悭 (形声。从心,坚声。从心,与性情有关。本义吝啬) 同本义 粗劣 穷困 这是先生命悭,须不是红娘违慢。--王实甫《西厢记》 悭 阻滞 这恩爱前悭后悭,这姻缘左难右难。--汤显祖《紫钗记》 减省,少 悭吝 这两个人好生悭吝,见放着许多金银,却不送与俺。--《水浒传》 悭(慳)qiān ⒈欠缺。 ⒉吝啬~吝。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 坚 [jiān] chỉ âm.
cứng lòng 心; 坚 cũng cung cấp âm đọc