學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
知慳識儉
知慳識儉
giản thể:
知悭识俭
zhī
qiān
shí
jiǎn
[ㄓ ㄑㄧㄢ ㄕˊ ㄐㄧㄢˇ]
TRI KHAN THỨC KIỆM
1.
(thành ngữ) biết cách tiết kiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
知道
zhīdào
biết; nhận thức được
認識
rènshi
biết
知識
zhīshi
kiến thức
通知
tōngzhī
thông báo
常識
chángshí
kiến thức chung
意識
yìshí
ý thức
通知書
tōngzhīshū
thông báo bằng văn bản
知名
zhīmíng
nổi tiếng; nổi danh
逐字解
Từng chữ trong từ
知
tri
biết, nhận thức, hiểu
慳
khan, ghen
gian吝
識
thức, chí
nhận ra, hiểu, biết
儉
kiệm
kiệm啬, tiết kiệm, thong dong
記憶技巧
Mẹo nhớ
知
TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
知悭识俭 nghĩa là gì? · Kaori Dict