學華語Kaori Dict

吝嗇鬼

giản thể: 吝啬鬼

lìnguǐ

ㄌㄧㄣˋ ㄙㄜˋ ㄍㄨㄟˇ

LẬN SẮC QUỶ

  1. 1.kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你真是個吝嗇鬼!

    nǐ zhēnshi gě lìnsèguǐ!

    Anh thực sự là một người tiết kiệm đấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吝嗇鬼 nghĩa là gì? · Kaori Dict