Kaori Dict

欠席

けっせき

kesseki

N3

Âm Hán-Việt: KHIẾM TỊCH

JLPT N3 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.khiếm thiếu; vắng mặt
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.absence; non-attendance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's drink to absent friends.

  • I absented myself from the meeting.

  • Three people are absent.

  • Tom is absent.

  • I was absent from the meeting.

  • I won't be able to make it.

  • He was absent from school.

  • He absented himself from the meeting.

  • He absented himself from the meeting.

  • Was anybody else absent?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠席 (けっせき) — khiếm thiếu; vắng mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict