Kaori Dict

経由

けいゆ

keiyu

N3

Âm Hán-Việt: KINH DO

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.đi qua; đi qua đường; đi qua
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going through; going via; going by way of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He came back by way of Honolulu.

  • Where does it stop over?

  • He returned home by way of Hong Kong.

  • We went by way of Taiwan.

  • He returned home by way of Europe.

  • We came back by way of Hong Kong.

  • They went to Paris by way of Calais.

  • He went to London via Paris.

  • I went to London by way of Paris.

  • He went to India by way of Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経由 (けいゆ) — đi qua; đi qua đường; đi qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict