Kaori Dict

ケース

keesu

N3

JLPT N3 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.trường hợp, hộp
  1. danh từ

    1.case (container)

  2. danh từ

    2.case (instance, situation)

  3. danh từgrammar

    3.case

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a very rare case.

  • Your name is taped on the case.

  • There may be two cases here.

  • He has bought a banana case.

  • Without a doubt, yours is a special case.

  • Let me relieve you of that case.

  • How much does a case of beer cost?

  • It is true of every case.

  • This rule applies to all cases.

  • I can't find my vanity case.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ケース — trường hợp, hộp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict