Kaori Dict

多数決

たすうけつ

tasuuketsu

N1

Âm Hán-Việt: ĐA SỐ QUYẾT

JLPT N1 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.quyết định đa số
  1. danh từ

    1.majority decision; majority vote; majority rule

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Majority rule is a basic principle of democracy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多数決 (たすうけつ) — quyết định đa số | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict