Kaori Dict

/N1 · Bài 81

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    たえるtaeru

    chịu đựng; chịu nổi; chịu khó

  2. 2
    たえるtaeru

    chấm dứt; tuyệt chủng; ngừng lại

  3. 3
    だかいdakaiĐẢ KHAI

    đột phá; mở cửa

  4. 4
    たきびtakibi

    lửa trại; lửa mở

  5. 5
    だきょうdakyouTHOẢ HIỆP

    đồng thuận; thỏa hiệp

  6. 6
    たくましいtakumashii

    mạnh mẽ; kiên cường; bền bỉ

  7. 7
    たくみtakumi

    khéo léo; tài năng; tinh xảo; khéo sảo

  8. 8
    たけtakeTRƯỢNG

    chiều cao; chiều dài; toàn bộ

  9. 9
    だげきdagekiĐẢ KÍCH

    đánh; tổn thương; cú đánh

  10. 10
    だけつdaketsuTHOẢ KẾT

    thỏa kết; thỏa thuận

  11. 11
    ださくdasakuĐÀ TÁC

    điểm rác; tệ

  12. 12
    たしざんtashizan

    cộng thêm

  13. 13
    たすうけつtasuuketsuĐA SỐ QUYẾT

    quyết định đa số

  14. 14
    たすけtasuke

    sự giúp đỡ; hỗ trợ; cứu trợ

  15. 15
    たずさわるtazusawaru

    tham gia; điều khiển

  16. 16
    ただようtadayou

    trôi nổi; bay lơ lửng; lan tỏa; lơ lửng

  17. 17
    たちさるtachisaru

    rời đi; rời khỏi

  18. 18
    たちよるtachiyoru

    đi qua; ghé qua

  19. 19
    だっこdakko

    đưa lên; ôm

  20. 20
    たっしゃtasshaĐẠT GIẢ

    lành mạnh; khéo léo; bậc thầy

Câu ví dụ trong bài

  • Cô ấy có chịu được chuyến đi dài không?

  • Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.

  • We must try to break the deadlock.

  • We danced about the fire.

  • Finally, my father compromised.

  • She bore her misfortunes with a brave spirit.

  • Người Mỹ nói giỏi tiếng Anh thì nói tiếng Nhật, còn người Nhật nói giỏi tiếng Nhật thì nói tiếng Anh.

  • He was wearing a long black coat that reached almost to his ankles.

  • I took such a hammering over recent months.

  • I was expecting it to be a bad book, but damn me if it wasn't quite good after all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 81 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict