Kaori Dict

耐える

たえる

taeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.chịu đựng; chịu nổi; chịu khó
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từtha động từ

    1.to bear; to stand; to endure; to put up with

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to support; to withstand; to resist; to brave

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to be fit for; to be equal to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy có chịu được chuyến đi dài không?

    Is she equal to a long journey?

  • Tôi không thể chịu đựng được một cuộc sống mà không có âm nhạc.

    I wouldn't be able to live without music.

  • Does this house withstand earthquakes?

  • I can not stand that noise.

  • I can't stand it.

  • She endured to the bitter end.

  • I bore this trial.

  • I couldn't stand looking at it.

  • I can't put up with this smell.

  • She bore her misfortunes with a brave spirit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐える (たえる) — chịu đựng; chịu nổi; chịu khó | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict