Kaori Dict

抱っこ

だっこ

dakko

N1

JLPT N1 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.đưa lên; ôm
  1. danh từdanh từ + するtha động từngôn ngữ trẻ con

    1.carrying in one's arms (a baby, pet, doll, etc.); holding

  2. thán từngôn ngữ trẻ con

    2.up!; carry me

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hug me. I'm scared.

  • Daddy, I can't walk any more. Carry me.

  • That young couple are still tied to their parent's apron strings.

  • Tom picked Mary up the same way a man carries his new bride across the threshold and gave her a kiss on the cheek.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱っこ (だっこ) — đưa lên; ôm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict