Kaori Dict

焚き火

たきび

takibi

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.lửa trại; lửa mở
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.open-air fire (e.g. for garden refuse); bonfire; campfire

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.open fire (e.g. in a kitchen)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We danced about the fire.

  • Don't play with open fire.

  • They sat down by the fire.

  • We danced about the fire.

  • You had better put out the fire before you go to bed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焚き火 (たきび) — lửa trại; lửa mở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict