Kaori Dict

駄作

ださく

dasaku

N1

Âm Hán-Việt: ĐÀ TÁC

JLPT N1 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.điểm rác; tệ
  1. danh từ

    1.poor piece of work; rubbish; trash

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was expecting it to be a bad book, but damn me if it wasn't quite good after all.

  • "Tom and Mary" was truly an irredeemable piece of trash.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駄作 (ださく) — điểm rác; tệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict