Kaori Dict

巧み

たくみ

takumi

N1

JLPT N1 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.khéo léo; tài năng; tinh xảo; khéo sảo
  1. tính từ đuôi な

    1.skillful; adroit; dexterous; masterful; clever; ingenious; cunning

  2. danh từ

    2.craft; craftsmanship; skill; dexterity; design

  3. danh từdated term

    3.plot; scheme; artifice; trick

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người Mỹ nói giỏi tiếng Anh thì nói tiếng Nhật, còn người Nhật nói giỏi tiếng Nhật thì nói tiếng Anh.

  • He has a good art of talking.

  • Bill is skillful in arguing and debating.

  • You handled that deftly.

  • Skillful management made a success of the business.

  • He made his suggestion very tactfully.

  • Skillful diplomacy helps to avert war.

  • I was easily taken in by his smooth talk.

  • I was easily taken in by his smooth talk.

  • Mr Brown has a magical way with children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巧み (たくみ) — khéo léo; tài năng; tinh xảo; khéo sảo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict