Kaori Dict

匠

たくみ

takumi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TƯỢNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.TƯỢNG: thợ lành nghề; nghệ nhân; tay nghề
  1. danh từ

    1.craftsman; artisan; workman; carpenter

  2. danh từ

    2.craft; craftsmanship; skill; dexterity; design

  3. danh từdated term

    3.plot; scheme; artifice; trick

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匠 (たくみ) — TƯỢNG: thợ lành nghề; nghệ nhân; tay nghề | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict