Kaori Dict

妥結

だけつ

daketsu

N1

Âm Hán-Việt: THOẢ KẾT

JLPT N1 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.thỏa kết; thỏa thuận
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.settlement; an agreement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妥結 (だけつ) — thỏa kết; thỏa thuận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict