妥
Thoả · Thỏa
gentle · peace · satisfactory · appropriate
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ダ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- やす
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1102 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 38
- Từ JLPT chứa chữ
- 3
- Pinyin
- tuo3
- Tiếng Hàn
- 타
gentle · peace · satisfactory · appropriate
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thoả dàng; thích hợp; hợp lý
N2
đồng thuận; thỏa hiệp
N1
thỏa kết; thỏa thuận
N1
encompromise plan
envalidity; verification; propriety
enability to fit into any situation
endescriptive adequacy
enexplanatory adequacy
en(find) common (meeting) ground
enuniversal validity; fitting into any situation
envalidation (test)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).