Kaori Dict

妥協案

だきょうあん

dakyouan

Âm Hán-Việt: THOẢ HIỆP ÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.compromise plan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The compromise which permits a smoker to smoke in the smoking corner was born after heated discussion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妥協案 (だきょうあん) — compromise plan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict