Kaori Dict

否決

ひけつ

hiketsu

N1

Âm Hán-Việt: PHỦ QUYẾT

JLPT N1 · Bài 131

Nghĩa

  1. 1.bác bỏ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.rejection; negation; voting down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The chances are that the bill will be rejected.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

否決 (ひけつ) — bác bỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict