Kaori Dict

先決

せんけつ

senketsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIÊN QUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.deciding first; settling (a matter) first; first priority

Câu ví dụ · Tatoeba

  • First, you have to stop smoking.

  • In the first place we must find a way out of this.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先決 (せんけつ) — deciding first; settling (a matter) first; first priority | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict