Kaori Dict

解決策

かいけつさく

kaiketsusaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIẢI QUYẾT SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.solution; solution strategy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She thought of a good solution.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解決策 (かいけつさく) — solution; solution strategy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict