Kaori Dict

決して

けっして

kesshite

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.không bao giờ; không bao giờ
  1. phó từ

    1.(not) ever; (not) by any means; (not) in the least; (not) in any way; (not) at all

    with neg. sentence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giá cả chưa bao giờ đắt cả.

    The price is none too high.

  • Tom chẳng bao giờ đúng giờ cả.

    Tom is never on time.

  • Vấn đề đó hoàn toàn không hề đơn giản.

    The problem is far from easy.

  • Không bao giờ trễ quá để học hỏi.

    It is never too late to learn.

  • Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.

    She is not at all a beauty, but she has an indescribable charm.

  • Đọc sách là một loại thói quen mà một khi đã luyện tập được thì sẽ vĩnh viễn không bao giờ mất đi.

    Reading is the kind of habit that once acquired is never lost.

  • Andy is never late for a date.

  • That'll be a cold day in hell.

  • This certainly isn't a job where you can take it easy.

  • He is anything but a gentleman.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

決して (けっして) — không bao giờ; không bao giờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict