Kaori Dict

ka

N3

Âm Hán-Việt: VĂN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.côn trùng
  1. danh từ

    1.mosquito

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Muỗi mang mầm bệnh sốt rét.

    Malaria is carried by mosquitoes.

  • I got a lot of mosquito bites.

  • I hate mosquitoes.

  • A mosquito just bit me.

  • I got bitten by mosquitoes.

  • I was bitten by a mosquito.

  • I got bitten by mosquitoes.

  • A mosquito just bit me.

  • Tom was bitten by a mosquito.

  • Tom was bitten by a mosquito.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蚊 (か) — côn trùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict