Kaori Dict

ka

N2

Âm Hán-Việt: HOÁ

JLPT N2 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.biến đổi; - hoá
  1. hậu tố

    1.change to ...; becoming ...; making into ...; -ization; -ification

    after a noun

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí cacbon đioxit.

    It is said that global warming is directly related to carbon dioxide emissions.

  • Tôi nghĩ là nếu "hội nhập" có nghĩa là cái gì cũng chuyển sang tiếng Anh thì nó thật quá nhảm nhí.

    If "internationalization" means putting every little thing into English, then I think "internationalization" is a load of shit.

  • The treaty is now a dead letter.

  • The idea was brought into shape.

  • I doubt these generalizations.

  • In Japan, also, deindustrialization is happening.

  • There's a trend these days towards small families.

  • The country was industrialized very quickly.

  • I also digitized it and made a desktop image.

  • Does the end justify the means?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化 (か) — biến đổi; - hoá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict