Kaori Dict

ka

N2

Âm Hán-Việt: NHẬT

JLPT N2 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.ngày; ngày tháng
  1. hậu tố danh từ

    1.day of month

  2. lượng từ

    2.counter for days

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日 (か) — ngày; ngày tháng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict