Kaori Dict

海外

かいがい

kaigai

N3

Âm Hán-Việt: HẢI NGOẠI

JLPT N3 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.nước ngoài; quốc tế
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.foreign; abroad; overseas

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi sống ở nước ngoài được 10 năm.

    I lived abroad for ten years.

  • Bố tôi định đi nước ngoài vào tuần sau.

    My father plans to go overseas next week.

  • Mỗi năm có nhiều người Nhật đi du lịch nước ngoài.

    Many Japanese travel abroad every year.

  • Tôi từng có ý định đi nước ngoài.

    I'd planned to go abroad.

  • How often do you go abroad?

  • I want to go abroad.

  • I'm going abroad.

  • I want to travel abroad.

  • I often go abroad.

  • My father is now traveling abroad.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海外 (かいがい) — nước ngoài; quốc tế | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict