Kaori Dict

会計

かいけい

kaikei

N3

Âm Hán-Việt: HỘI KẾ

JLPT N3 · Bài 27

Nghĩa

  1. 1.kế toán; tài chính
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + する

    1.accounting; finance; account; reckoning

  2. danh từ

    2.bill (at a restaurant); check

  3. danh từ

    3.accountant; treasurer; paymaster; cashier

  4. danh từ + する

    4.settlement (of a bill, fee, etc.), payment

  5. danh từ

    5.economic condition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Quý khách hãy thanh toán ở quầy thu ngân tại tầng 1.

  • The company took action against its former accountant.

  • I'd like to check out. Do you have my bill?

  • The accounts have been audited.

  • Could I have the check?

  • Check, please.

  • Check, please.

  • Where is the counter to pay my bill?

  • On the left is reception, and to the right is accounting.

  • Please bill us separately.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会計 (かいけい) — kế toán; tài chính | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict