Kaori Dict

外交

がいこう

gaikou

N3

Âm Hán-Việt: NGOẠI GIAO

JLPT N3 · Bài 27

Nghĩa

endiplomacyNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.diplomacy

  2. danh từ

    2.selling (e.g. door-to-door); canvassing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đã có một trăm năm mươi nhà ngoại giao đã đến tham dự hội nghị đó.

    A hundred and fifty diplomats came to that conference.

  • English is useful in diplomacy and tourism.

  • Those words are mere diplomatic niceties.

  • Tom is diplomatic, isn't he?

  • I want to be a diplomat.

  • He was a poet and diplomat.

  • The two countries do not have diplomatic relations.

  • Japan has diplomatic relations with China.

  • He is a diplomat at the American Embassy.

  • He is not a businessman but a diplomat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外交 (がいこう) — diplomacy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict