Kaori Dict

外向

がいこう

gaikou

Âm Hán-Việt: NGOẠI HƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.extroversion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do introverts not live as long as extroverts?

  • He is outgoing.

  • Tom is extroverted.

  • Tom is extroverted, isn't he?

  • Tom is extroverted, but Mary isn't.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外向 (がいこう) — extroversion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict