Kaori Dict

飼う

かう

kau

N3

JLPT N3 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.nuôi; chăm sóc; giữ
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to keep (a pet or other animal); to have; to own; to raise; to rear; to feed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đang nuôi mười con bò.

    He has ten cows.

  • Tôi nuôi ba con chó.

    I have three dogs.

  • Tôi có nuôi một chú chó.

    I keep a dog.

  • Tom đang nuôi nhện.

    Tom has a pet spider.

  • Anh ấy đang nuôi hai con mèo.

    He keeps two cats.

  • Tôi muốn nuôi mèo thay vì nuôi chó.

    I want to keep a cat instead of a dog.

  • Anh ấy đang nuôi một con mèo trắng.

    He has a white cat.

  • Jack đang nuôi một con mèo và một con vẹt ở nhà.

    Jack keeps a cat and a parrot at home.

  • Chúng ta hãy chuẩn bị những thứ cần thiết để nuôi vẹt.

    Let's get what we need to keep a parrot.

  • Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.

    Gods created women to tame men.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飼う (かう) — nuôi; chăm sóc; giữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict