Kaori Dict

買う

かう

kau

N5

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.mua; đánh giá cao
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to buy; to purchase

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to value (highly); to think highly of; to have a high opinion of; to appreciate; to recognize

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to incur (someone's anger, displeasure, etc.); to elicit (e.g. sneers); to invite (e.g. scorn); to evoke; to arouse; to win (someone's favour)

  4. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    4.to accept; to take on; to take up

  5. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    5.to pay for (a prostitute, geisha, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã mua một chiếc camera tốt.

    I bought a good camera.

  • Anh ấy đã mua kiếm và khiên.

    He bought a shield and a sword.

  • Tuần trước tôi đã mua thứ đó.

    I bought it last week.

  • Bạn đã mua vé khứ hồi chưa?

    Did you buy a round-trip ticket?

  • Tôi đã mua mèo ở cửa hàng kia.

    I bought a cat at that shop.

  • Tôi muốn mua giày trượt tuyết.

    I want to buy a pair of ski boots.

  • Bạn mua hoa ở đâu vậy?

    Where did you buy flowers?

  • Bạn định mua cái ô tô đó à?

    Are you going to buy that car?

  • Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.

    She bought a book at the shop.

  • Tôi phải mua một cái.

    I must buy one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

買う (かう) — mua; đánh giá cao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict