Kaori Dict

交う

かう

kau

Nghĩa

  1. hậu tốđộng từ nhóm 1, đuôi う

    1.to pass each other; to brush past each other; to mingle together

    after the -masu stem of a verb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交う (かう) — to pass each other; to brush past each other; to mingle together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict