Kaori Dict

代用

だいよう

daiyou

N1

Âm Hán-Việt: ĐẠI DỤNG

JLPT N1 · Bài 80

Nghĩa

  1. 1.thay thế; dùng thay
  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.substitution

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This box will serve as a table.

  • This fluid can be substituted for glue.

  • My umbrella will serve for a weapon, should the occasion arise.

  • And the tokens he received as wages could only be spent at that shop.

  • With the token they could only go to the company shop and buy food or clothing from that shop.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代用 (だいよう) — thay thế; dùng thay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict