Kaori Dict

古代

こだい

kodai

N1

Âm Hán-Việt: CỔ ĐẠI

JLPT N1 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.thời cổ; thời xưa
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.ancient times; distant past; antiquity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở Rome có nhiều công trình cổ đại.

    Rome has a lot of ancient buildings.

  • Trong bảo tàng có trưng bày những vũ khí cổ đại.

    There's an exhibition of ancient weapons at the museum.

  • Người Roma cổ đại đã thành lập thuộc địa trên khắp châu Âu.

    The ancient Romans founded colonies throughout Europe.

  • In the days of the ancient Incas, it was the largest city in America.

  • This is an ancient law.

  • He is well acquainted with ancient history.

  • Rome is famous for its ancient architecture.

  • The pyramids were built in ancient times.

  • My father is interested in ancient history.

  • This custom dates from ancient times.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古代 (こだい) — thời cổ; thời xưa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict