Kaori Dict

誇大

こだい

kodai

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHOA ĐẠI

Nghĩa

  1. 1.phóng đại; cường điệu
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.exaggeration; hyperbole

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Hey, look at this! Apparently, if you just put this CD on in the background for a week, you'll become fluent in English!" "Don't be stupid. That's just exaggerated advertising."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誇大 (こだい) — phóng đại; cường điệu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict