Kaori Dict

身代わり

みがわり

migawari

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.substitution (for someone else); substitute; stand-in; scapegoat; sacrifice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The priest took the sick man's place.

  • There is no telling who will be sent in his place.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身代わり (みがわり) — substitution (for someone else); substitute; stand-in; scapegoat; sacrifice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict