Kaori Dict

代議

だいぎ

daigi

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI NGHỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.representing others in a conference

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Representative democracy is one form of government.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代議 (だいぎ) — representing others in a conference | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict