Kaori Dict

台木

だいぎ

daigi

Âm Hán-Việt: ĐÀI MỘC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stock (in grafting)

  2. danh từ

    2.wood used as a platform (or base, etc.); block (i.e. chopping block); (gun) stock; unworked block of wood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The orchardist grafted an apple bud onto the rootstock.

  • When inserting the budwood into the root stock, make the cambium layers overlap.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台木 (だいぎ) — stock (in grafting) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict