Kaori Dict

代謝

たいしゃ

taisha

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI TẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.metabolism

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.renewal; regeneration; replacing the old with the new

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Positron Emission Tomography uses a radioactive tracer to visualize metabolic activity within the human body.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代謝 (たいしゃ) — metabolism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict