Kaori Dict

時代劇

じだいげき

jidaigeki

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỜI ĐẠI KỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.historical play; period drama

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I went to the theater to see a period drama.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時代劇 (じだいげき) — historical play; period drama | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict