Kaori Dict

初代

しょだい

shodai

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠ ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.first generation; founder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was named after the first American president.

  • The first Macintosh PC was released in 1984.

  • George Washington was the first President of the United States of America.

  • The first winner of the FIFA World Cup was Uruguay.

  • The first Macintosh PC was released in 1984.

  • Nancy Grace Roman (1925-2018), NASA's first chief astronomer, is known as the 'Mother of Hubble.'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初代 (しょだい) — first generation; founder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict