Kaori Dict

学生時代

がくせいじだい

gakuseijidai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỌC SINH THỜI ĐẠI

Nghĩa

  1. 1.thời sinh viên
  1. danh từ

    1.student days

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Whenever I hear this song, I am reminded of my school days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学生時代 (がくせいじだい) — thời sinh viên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict