Kaori Dict

時代錯誤

じだいさくご

jidaisakugo

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỜI ĐẠI THÁC NGỘ

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.anachronism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時代錯誤 (じだいさくご) — anachronism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict