Kaori Dict

前代未聞

ぜんだいみもん

zendaimimon

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIỀN ĐẠI VỊ VĂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.unheard-of; unprecedented; unparalleled in history (unparallelled); record-breaking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's totally without precedent for the suspect's attorney to be the true culprit.

  • This is unheard of.

  • Declaring war after a surprise attack is to be expected, but killing over ten thousand non-combatants with a bomb is something unheard of.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前代未聞 (ぜんだいみもん) — unheard-of; unprecedented; unparalleled in history (unparallelled); record-breaking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict