Kaori Dict

先代

せんだい

sendai

N1

Âm Hán-Việt: TIÊN ĐẠI

JLPT N1 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.thế hệ trước; người tiền nhiệm
  1. danh từ

    1.previous generation (of a family); previous head of the family; one's (late) father

  2. danh từ

    2.predecessor

  3. danh từ

    3.previous age; previous generation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The previous boss smiled all the time, but the current boss has somehow become moody.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先代 (せんだい) — thế hệ trước; người tiền nhiệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict