Kaori Dict

次代

じだい

jidai

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỨ ĐẠI

Nghĩa

  1. 1.thời đại tiếp
  1. danh từ

    1.the next era

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

次代 (じだい) — thời đại tiếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict