Kaori Dict

剣士

けんし

kenshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIẾM SĨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.swordsman; swordswoman; fencer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The success of the one-armed swordsman caught a lot of attention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剣士 (けんし) — swordsman; swordswoman; fencer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict