Kaori Dict

絹糸

きぬいと

kinuito

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUYÊN MỊCH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.silk thread; silk yarn

  2. danh từagriculture

    2.corn silk

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I sewed the dress with silk thread.

  • She used silk thread in sewing her dress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絹糸 (きぬいと) — silk thread; silk yarn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict