Kaori Dict

検視

けんし

kenshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIỂM THỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.examination of a body to determine if a crime has been committed

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.investigation (e.g. of a crime scene)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検視 (けんし) — examination of a body to determine if a crime has been committed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict